Zalo
English
IPv4 và IPv6 trên VPS là gì Tất cả những gì bạn cần biết

IPv4 và IPv6 trên VPS là gì? Tất cả những gì bạn cần biết

04/07/2026

Hiện nay, Internet đang tồn tại song song hai phiên bản giao thức IP là IPv4 và IPv6. IPv4 đã phục vụ Internet hơn 40 năm và vẫn là tiêu chuẩn phổ biến nhất. Tuy nhiên, do số lượng thiết bị kết nối Internet ngày càng tăng, không gian địa chỉ của IPv4 đã dần cạn kiệt. Để giải quyết bài toán này, IPv6 được phát triển với khả năng cung cấp số lượng địa chỉ gần như vô hạn, đồng thời cải thiện hiệu quả định tuyến và khả năng mở rộng của hạ tầng mạng.

Theo thống kê của Google, đến năm 2026, khoảng 50% lưu lượng truy cập tới các dịch vụ của Google đã sử dụng IPv6, cho thấy quá trình chuyển đổi sang giao thức mới đang diễn ra mạnh mẽ trên toàn cầu. Trong khi đó, Trung tâm Internet Việt Nam (VNNIC) cũng cho biết Việt Nam nằm trong nhóm quốc gia có tỷ lệ triển khai IPv6 cao trên thế giới, với tỷ lệ người dùng IPv6 vượt 65% vào năm 2025. Những con số này cho thấy IPv6 không còn là công nghệ của tương lai mà đã trở thành một phần quan trọng của Internet hiện đại.

Khi thuê một VPS (Virtual Private Server), đa số người dùng sẽ quan tâm đến số lượng vCPU, dung lượng RAM, ổ cứng SSD hay băng thông. Tuy nhiên, có một yếu tố quan trọng thường bị bỏ qua nhưng lại quyết định khả năng kết nối của máy chủ với Internet, đó là địa chỉ IP. Đây cũng là lý do bạn sẽ thường bắt gặp các thông tin như “1 IPv4”, “IPv6 hỗ trợ”, “Dual Stack” hay “IPv6 Ready” trong cấu hình của một dịch vụ VPS.

Thực tế, mọi thiết bị kết nối Internet đều cần một địa chỉ IP để gửi và nhận dữ liệu. Từ điện thoại, máy tính, camera giám sát cho đến các máy chủ đặt trong trung tâm dữ liệu, tất cả đều phải có địa chỉ riêng để Internet có thể nhận diện và định tuyến chính xác. Trên VPS cũng vậy, địa chỉ IP chính là “địa chỉ nhà” giúp người dùng có thể truy cập website, kết nối SSH, Remote Desktop, chạy ứng dụng hoặc triển khai các dịch vụ trực tuyến.

Vậy IPv4 và IPv6 trên VPS là gì? Hai giao thức này khác nhau ra sao, vì sao IPv6 được xem là xu hướng tất yếu và khi thuê VPS nên lựa chọn loại nào? Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu toàn diện từ những khái niệm cơ bản đến cách hoạt động thực tế.

VPS là gì?

VPS là viết tắt của Virtual Private Server, hay còn gọi là máy chủ riêng ảo. Đây là một máy chủ được tạo ra bằng công nghệ ảo hóa từ một máy chủ vật lý có cấu hình mạnh. Thay vì chỉ phục vụ một người dùng duy nhất, máy chủ vật lý được chia thành nhiều máy chủ ảo độc lập, mỗi VPS đều có hệ điều hành, CPU, RAM, dung lượng lưu trữ và địa chỉ IP riêng.

VPS là gì

Có thể hình dung một máy chủ vật lý giống như một tòa nhà chung cư. Mỗi căn hộ trong tòa nhà tương ứng với một VPS. Dù cùng sử dụng chung hạ tầng, mỗi căn hộ vẫn có không gian riêng, cửa ra vào riêng và người khác không thể tự ý truy cập. Điều này giúp VPS mang lại mức độ ổn định, bảo mật và hiệu năng cao hơn nhiều so với Shared Hosting.

VPS là giải pháp cân bằng giữa chi phí và hiệu năng, phù hợp với doanh nghiệp vừa và nhỏ, lập trình viên, website thương mại điện tử, ứng dụng web, hệ thống ERP, CRM cũng như nhiều dịch vụ trực tuyến khác.

Một VPS có thể đảm nhiệm nhiều vai trò khác nhau như lưu trữ website WordPress, triển khai ứng dụng doanh nghiệp, xây dựng máy chủ cơ sở dữ liệu, vận hành VPN, máy chủ game, máy chủ email hoặc môi trường phát triển phần mềm. Nhờ khả năng mở rộng linh hoạt, người dùng có thể nâng cấp CPU, RAM hoặc dung lượng lưu trữ khi nhu cầu tăng mà không cần thay đổi toàn bộ hệ thống.

Điểm quan trọng là dù VPS mạnh đến đâu, máy chủ vẫn cần có địa chỉ IP để kết nối với Internet. Nếu không có IP, người dùng bên ngoài sẽ không thể truy cập website, kết nối SSH hay gửi dữ liệu đến máy chủ. Đây chính là lý do IPv4 và IPv6 luôn xuất hiện trong thông số kỹ thuật của bất kỳ dịch vụ VPS nào.

IPv4 và IPv6 là gì?

Để hiểu IPv4 và IPv6, trước tiên cần biết IP là gì.

IP là viết tắt của Internet Protocol Address, tức địa chỉ giao thức Internet. Đây là một chuỗi ký tự dùng để định danh mỗi thiết bị khi tham gia vào mạng Internet. Tương tự địa chỉ nhà giúp bưu điện chuyển thư đúng nơi, địa chỉ IP giúp các gói dữ liệu được định tuyến đến đúng máy tính hoặc máy chủ cần nhận.

Khi người dùng nhập tên miền như “vnso.vn” trên trình duyệt, hệ thống DNS sẽ chuyển đổi tên miền thành địa chỉ IP tương ứng. Sau đó, dữ liệu mới được gửi đến VPS đang lưu trữ website. Nói cách khác, Internet không giao tiếp trực tiếp bằng tên miền mà sử dụng địa chỉ IP.

IPv4 và IPv6 là gì

IPv4 là gì?

IPv4 (Internet Protocol version 4) là phiên bản thứ tư của giao thức Internet và được tiêu chuẩn hóa từ năm 1981 trong RFC 791 của IETF. Đây là giao thức đã đặt nền móng cho sự phát triển của Internet hiện đại và vẫn được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới.

Địa chỉ IPv4 có độ dài 32 bit và được biểu diễn dưới dạng bốn nhóm số thập phân, mỗi nhóm có giá trị từ 0 đến 255, phân tách bằng dấu chấm.

Ví dụ:

192.168.1.1

8.8.8.8

103.186.xxx.xxx

Với cấu trúc 32 bit, IPv4 có thể tạo ra khoảng 4,29 tỷ địa chỉ IP, tương đương 2³² địa chỉ. Vào thời điểm Internet mới hình thành, con số này được xem là rất lớn. Tuy nhiên, sự bùng nổ của điện thoại thông minh, máy tính cá nhân, thiết bị IoT, máy chủ đám mây và hàng tỷ thiết bị kết nối đã khiến không gian địa chỉ IPv4 dần cạn kiệt.

Theo tổ chức quản lý tài nguyên Internet APNIC, các kho địa chỉ IPv4 tại nhiều khu vực trên thế giới đã được phân bổ gần hết từ nhiều năm trước. Điều này khiến địa chỉ IPv4 ngày càng trở thành tài nguyên khan hiếm và có giá trị cao.

Hạn chế của IPv4

Hạn chế lớn nhất của IPv4 nằm ở số lượng địa chỉ quá ít so với nhu cầu hiện nay. Chỉ khoảng 4,29 tỷ địa chỉ phải phục vụ hàng chục tỷ thiết bị kết nối Internet trên toàn cầu.

Để khắc phục tình trạng thiếu địa chỉ, các nhà mạng sử dụng NAT (Network Address Translation), cho phép nhiều thiết bị cùng chia sẻ một địa chỉ IPv4 công cộng. Mặc dù giải pháp này giúp kéo dài tuổi thọ của IPv4, nó cũng làm tăng độ phức tạp trong quản lý mạng, gây khó khăn cho một số ứng dụng yêu cầu kết nối trực tiếp và làm tăng chi phí vận hành.

Ngoài ra, IPv4 không được thiết kế cho quy mô Internet ngày nay. Việc mở rộng hạ tầng, triển khai các dịch vụ đám mây hoặc Internet vạn vật (IoT) đều gặp nhiều hạn chế khi phụ thuộc hoàn toàn vào IPv4.

IPv6 là gì?

IPv6 (Internet Protocol version 6) là phiên bản mới của giao thức Internet, được IETF phát triển nhằm thay thế IPv4 và giải quyết triệt để tình trạng thiếu địa chỉ IP.

Không giống IPv4 sử dụng 32 bit, IPv6 sử dụng địa chỉ dài 128 bit. Địa chỉ được biểu diễn dưới dạng tám nhóm số hệ thập lục phân, phân tách bằng dấu hai chấm.

Ví dụ:

2001:0db8:85a3:0000:0000:8a2e:0370:7334

Để dễ đọc hơn, IPv6 cho phép rút gọn các số 0 liên tiếp.

Ví dụ:

2001:db8::1

Nhờ cấu trúc 128 bit, IPv6 có thể tạo ra khoảng 340 undecillion địa chỉ, tương đương 2¹²⁸. Theo AWS, đây là con số lớn đến mức có thể cấp hàng nghìn tỷ địa chỉ cho mỗi người trên Trái Đất mà vẫn chưa sử dụng hết.

Không chỉ mở rộng số lượng địa chỉ, IPv6 còn được thiết kế để phù hợp với Internet hiện đại. Giao thức này cải thiện khả năng định tuyến, hỗ trợ tự động cấu hình địa chỉ, giảm sự phụ thuộc vào NAT và tạo điều kiện thuận lợi cho các hệ thống điện toán đám mây, trung tâm dữ liệu cũng như Internet vạn vật phát triển trong nhiều thập kỷ tới.

Trên thực tế, hầu hết các nhà cung cấp dịch vụ đám mây lớn như Amazon Web Services, Microsoft Azure và Google Cloud đều đã hỗ trợ IPv6 trên nhiều dịch vụ của mình. Điều này phản ánh xu hướng chuyển đổi ngày càng mạnh mẽ sang giao thức mới trên toàn cầu.

Ở góc độ người dùng VPS, việc hiểu IPv4 và IPv6 không chỉ giúp lựa chọn cấu hình phù hợp mà còn giúp tối ưu khả năng kết nối, mở rộng hệ thống và sẵn sàng cho những thay đổi của Internet trong tương lai.

Điểm giống nhau giữa IPv4 và IPv6 là gì?

Mặc dù được phát triển ở hai thời điểm khác nhau và có nhiều thay đổi về công nghệ, IPv4 và IPv6 đều được xây dựng với cùng một mục tiêu là giúp các thiết bị có thể giao tiếp với nhau thông qua Internet. Dù bạn đang truy cập một website, gửi email, xem video trực tuyến hay kết nối đến VPS bằng SSH hoặc Remote Desktop, dữ liệu đều phải đi qua giao thức IP để đến đúng địa chỉ đích.

Trên VPS, cả IPv4 và IPv6 đều đóng vai trò là địa chỉ nhận diện máy chủ trên Internet. Khi người dùng nhập tên miền vào trình duyệt, hệ thống DNS sẽ chuyển đổi tên miền thành địa chỉ IP tương ứng. Sau đó, các gói dữ liệu được định tuyến đến VPS chứa website hoặc ứng dụng. Quá trình này diễn ra tương tự bất kể VPS đang sử dụng IPv4 hay IPv6.

Cả hai giao thức đều hỗ trợ định tuyến dữ liệu giữa các mạng khác nhau, phân chia dữ liệu thành các gói tin để truyền tải, đồng thời phối hợp với các giao thức khác như TCP (Transmission Control Protocol), UDP (User Datagram Protocol) và HTTP/HTTPS để đảm bảo dữ liệu được truyền đi một cách chính xác.

Ngoài ra, IPv4 và IPv6 đều có thể được sử dụng cho nhiều loại dịch vụ trên VPS như lưu trữ website, triển khai API, xây dựng máy chủ cơ sở dữ liệu, máy chủ email, VPN, hệ thống game trực tuyến hoặc các ứng dụng doanh nghiệp. Điều này có nghĩa là việc chuyển từ IPv4 sang IPv6 không làm thay đổi chức năng của VPS mà chủ yếu thay đổi cách thiết bị được định danh và kết nối trên Internet.

Hiện nay, phần lớn hệ điều hành phổ biến như Windows Server, Ubuntu, Debian, Rocky Linux, AlmaLinux hay CentOS đều hỗ trợ đầy đủ cả IPv4 và IPv6. Các nền tảng điện toán đám mây lớn như Amazon Web Services (AWS), Microsoft Azure và Google Cloud cũng cho phép khách hàng triển khai máy chủ sử dụng một hoặc cả hai giao thức.

Điểm khác nhau giữa IPv4 và IPv6

Mặc dù cùng thực hiện nhiệm vụ định danh thiết bị trên Internet, IPv4 và IPv6 có nhiều khác biệt đáng kể về cấu trúc, khả năng mở rộng cũng như cách vận hành.

Khác biệt đầu tiên và cũng quan trọng nhất nằm ở độ dài địa chỉ. IPv4 sử dụng địa chỉ 32 bit, tạo ra khoảng 4,29 tỷ địa chỉ IP. Con số này từng được xem là rất lớn khi Internet mới ra đời, nhưng ngày nay đã không còn đáp ứng được tốc độ tăng trưởng của các thiết bị kết nối.

IPv6 khắc phục hoàn toàn hạn chế này bằng cách mở rộng địa chỉ lên 128 bit. Theo IETF và AWS, IPv6 có khoảng 340 undecillion địa chỉ, tương đương 340 x 10³⁶ địa chỉ. Đây là số lượng lớn đến mức gần như không thể sử dụng hết trong tương lai gần.

Một điểm khác biệt dễ nhận thấy là cách hiển thị địa chỉ. IPv4 sử dụng bốn nhóm số thập phân, trong khi IPv6 sử dụng tám nhóm ký tự hệ thập lục phân. Mặc dù IPv6 nhìn phức tạp hơn, giao thức này hỗ trợ quy tắc rút gọn giúp địa chỉ ngắn gọn và dễ quản lý hơn trong thực tế.

Sự khác biệt tiếp theo nằm ở NAT (Network Address Translation). Do thiếu địa chỉ IPv4, hầu hết mạng Internet hiện nay đều phải sử dụng NAT để nhiều thiết bị cùng chia sẻ một địa chỉ IP công cộng. Chẳng hạn, trong một gia đình có điện thoại, máy tính bảng, laptop và TV thông minh, tất cả đều có thể truy cập Internet thông qua một địa chỉ IPv4 duy nhất do nhà mạng cấp.

IPv6 gần như loại bỏ nhu cầu sử dụng NAT vì mỗi thiết bị đều có thể sở hữu địa chỉ IP công cộng riêng. Điều này giúp đơn giản hóa kiến trúc mạng, cải thiện khả năng kết nối trực tiếp giữa các thiết bị và giảm độ phức tạp khi triển khai các ứng dụng yêu cầu truy cập từ xa.

Khả năng tự động cấu hình cũng là một ưu điểm đáng chú ý của IPv6. Thông qua cơ chế Stateless Address Autoconfiguration (SLAAC), thiết bị có thể tự tạo địa chỉ IPv6 mà không cần máy chủ DHCP trong nhiều trường hợp. Điều này giúp giảm công sức quản trị và hỗ trợ mở rộng mạng với số lượng lớn thiết bị.

IPv6 cũng được thiết kế với tiêu đề gói tin (Header) đơn giản hơn IPv4. Theo RFC 8200 của IETF, việc tinh giản Header giúp các bộ định tuyến xử lý gói tin hiệu quả hơn, góp phần cải thiện hiệu suất định tuyến trên quy mô lớn.

So sánh IPv4 và IPv6

Tiêu chí IPv4 IPv6
Năm tiêu chuẩn hóa 1981 2017 (RFC 8200, kế thừa các RFC trước đó)
Độ dài địa chỉ 32 bit 128 bit
Số lượng địa chỉ Khoảng 4,29 tỷ Khoảng 340 undecillion
Cách hiển thị Bốn nhóm số, phân tách bằng dấu chấm Tám nhóm ký tự hệ thập lục phân, phân tách bằng dấu hai chấm
NAT Thường phải sử dụng Gần như không cần
Tự động cấu hình Chủ yếu dùng DHCP Hỗ trợ SLAAC và DHCPv6
Khả năng mở rộng Hạn chế Gần như không giới hạn
Hiệu quả định tuyến Tốt Được tối ưu hơn
Mức độ triển khai Rất phổ biến Đang tăng nhanh trên toàn cầu

Mặc dù IPv6 sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội, IPv4 vẫn chưa thể biến mất trong thời gian ngắn. Nguyên nhân là rất nhiều hệ thống, ứng dụng, thiết bị mạng và dịch vụ Internet hiện nay vẫn được xây dựng dựa trên IPv4. Chính vì vậy, phần lớn nhà cung cấp VPS đều triển khai mô hình Dual Stack, cho phép máy chủ hoạt động đồng thời với cả IPv4 và IPv6 để đảm bảo khả năng tương thích tối đa.

Tại sao nên sử dụng IPv6 trên VPS?

Việc sử dụng IPv6 không đơn thuần là chạy theo xu hướng công nghệ mà còn mang lại nhiều lợi ích thực tế cho cả cá nhân và doanh nghiệp.

Vì sao nên chọn VPS tại VNSO

Lợi ích đầu tiên là khả năng mở rộng gần như không giới hạn. Khi số lượng website, dịch vụ trực tuyến và thiết bị IoT tiếp tục tăng, nhu cầu về địa chỉ IP cũng tăng theo. IPv6 giúp giải quyết triệt để bài toán thiếu địa chỉ IP, tạo nền tảng cho Internet phát triển trong nhiều thập kỷ tới.

Thứ hai, IPv6 giúp đơn giản hóa kiến trúc mạng. Việc giảm phụ thuộc vào NAT đồng nghĩa với việc giảm số lượng lớp chuyển đổi địa chỉ, giúp một số ứng dụng như VoIP, VPN, game trực tuyến hoặc các dịch vụ truy cập từ xa hoạt động thuận lợi hơn.

Bên cạnh đó, IPv6 được thiết kế để hỗ trợ tốt hơn cho các trung tâm dữ liệu và nền tảng điện toán đám mây. Các nhà cung cấp dịch vụ lớn như AWS, Azure và Google Cloud đều đang mở rộng hỗ trợ IPv6 trên nhiều sản phẩm, giúp doanh nghiệp dễ dàng triển khai hạ tầng quy mô lớn mà không gặp giới hạn về địa chỉ IP.

Về hiệu năng, nhiều người cho rằng IPv6 luôn nhanh hơn IPv4. Thực tế, điều này không hoàn toàn chính xác. Theo AWS và Google, tốc độ truy cập phụ thuộc vào nhiều yếu tố như chất lượng đường truyền, nhà cung cấp dịch vụ Internet, khoảng cách tới trung tâm dữ liệu, cấu hình mạng và tuyến định tuyến. Trong một số trường hợp, IPv6 có thể mang lại độ trễ thấp hơn nhờ định tuyến tối ưu và không phải đi qua NAT, nhưng sự khác biệt thường không quá lớn đối với người dùng phổ thông.

Khả năng bảo mật cũng thường được nhắc đến khi nói về IPv6. Giao thức này được thiết kế để hỗ trợ IPsec thuận tiện hơn, tuy nhiên điều đó không có nghĩa là IPv6 tự động an toàn hơn IPv4. Một hệ thống vẫn cần được cấu hình tường lửa, cập nhật phần mềm và quản trị đúng cách để đảm bảo an toàn trước các cuộc tấn công mạng.

Theo thống kê từ Google IPv6 Statistics, đến năm 2026 khoảng 50% lưu lượng truy cập đến các dịch vụ của Google đã sử dụng IPv6. Đây là cột mốc quan trọng cho thấy giao thức mới đang dần trở thành tiêu chuẩn của Internet toàn cầu.

Tại Việt Nam, quá trình triển khai IPv6 cũng diễn ra rất tích cực. Theo Trung tâm Internet Việt Nam (VNNIC), tỷ lệ người dùng Internet truy cập bằng IPv6 đã vượt 65% vào năm 2025, đưa Việt Nam vào nhóm quốc gia dẫn đầu thế giới về mức độ triển khai IPv6. Điều này tạo điều kiện thuận lợi để doanh nghiệp và cá nhân triển khai các dịch vụ sử dụng IPv6 ngay từ hôm nay.

Đối với người thuê VPS, lựa chọn dịch vụ hỗ trợ cả IPv4 và IPv6 sẽ mang lại nhiều lợi ích lâu dài. Máy chủ vẫn đảm bảo khả năng tương thích với các hệ thống cũ thông qua IPv4, đồng thời sẵn sàng phục vụ người dùng và dịch vụ sử dụng IPv6 trong tương lai.

Kết luận

IPv4 là nền tảng đã góp phần xây dựng Internet hiện đại và vẫn giữ vai trò quan trọng trong hầu hết hệ thống ngày nay. Tuy nhiên, trước tốc độ phát triển của điện toán đám mây, trí tuệ nhân tạo, Internet vạn vật và hàng chục tỷ thiết bị kết nối, giới hạn về số lượng địa chỉ của IPv4 đã trở thành rào cản lớn đối với sự phát triển của hạ tầng mạng.

IPv6 ra đời để giải quyết những hạn chế đó bằng không gian địa chỉ gần như vô hạn, khả năng mở rộng cao hơn, kiến trúc mạng đơn giản hơn và nền tảng phù hợp với Internet trong nhiều năm tới. Dù vậy, IPv4 và IPv6 sẽ còn tiếp tục tồn tại song song trong thời gian dài nhằm đảm bảo khả năng tương thích giữa các hệ thống cũ và mới.

Nếu đang tìm kiếm một giải pháp VPS ổn định, hiệu năng cao và sẵn sàng cho hạ tầng Internet thế hệ mới, việc lựa chọn dịch vụ hỗ trợ đồng thời IPv4 và IPv6 là hướng đi phù hợp. Cloud VPS của VNSO được xây dựng trên hạ tầng hiện đại, cung cấp tài nguyên linh hoạt, kết nối ổn định và hỗ trợ các công nghệ mạng mới, giúp doanh nghiệp và cá nhân dễ dàng triển khai website, ứng dụng hoặc hệ thống trực tuyến với hiệu quả cao, đồng thời sẵn sàng đáp ứng xu hướng phát triển của Internet trong tương lai.

>>> Thuê Cloud VPS ngay: https://vnso.vn/thue-vps/

Câu hỏi thường gặp về IPv4 và IPv6 trên VPS

IPv4 có còn được sử dụng không?

Có. IPv4 vẫn là giao thức phổ biến nhất hiện nay và sẽ tiếp tục được sử dụng trong nhiều năm tới.

IPv6 có thay thế hoàn toàn IPv4 không?

Chưa. Hiện tại, hai giao thức đang hoạt động song song để đảm bảo khả năng tương thích.

Có nên chọn VPS chỉ hỗ trợ IPv6?

Không nên trong hầu hết trường hợp. VPS hỗ trợ cả IPv4 và IPv6 sẽ đảm bảo kết nối với nhiều thiết bị và dịch vụ hơn.

Một VPS có thể có cả IPv4 và IPv6 không?

Có. Đây được gọi là mô hình Dual Stack và là lựa chọn phổ biến hiện nay.

IPv6 có miễn phí không?

Nhiều nhà cung cấp VPS cấp IPv6 miễn phí hoặc với chi phí rất thấp do nguồn địa chỉ dồi dào hơn IPv4.

IPv4 có đắt hơn IPv6 không?

Có. Do nguồn IPv4 ngày càng khan hiếm, chi phí thuê hoặc mua địa chỉ IPv4 thường cao hơn IPv6.

Có cần đổi tên miền khi dùng IPv6 không?

Không. Chỉ cần thêm bản ghi DNS AAAA để tên miền có thể phân giải sang địa chỉ IPv6.

IPv6 có giúp website tải nhanh hơn không?

Không hẳn. Tốc độ còn phụ thuộc vào đường truyền, máy chủ, CDN và nhiều yếu tố khác.

IPv6 có an toàn hơn IPv4 không?

Không tự động. Mức độ bảo mật vẫn phụ thuộc vào cấu hình hệ thống và các biện pháp bảo vệ máy chủ.

Có thể truy cập VPS bằng IPv6 không?

Có. Nếu VPS và mạng Internet đều hỗ trợ IPv6, bạn có thể kết nối bằng SSH, Remote Desktop hoặc các giao thức khác.

Làm sao biết VPS đã hỗ trợ IPv6?

Bạn có thể kiểm tra trong trang quản lý VPS hoặc xem địa chỉ IP được gán trên hệ điều hành.

Website chỉ có IPv4 có truy cập được không?

Có. Phần lớn người dùng Internet hiện nay vẫn có thể truy cập các website chỉ sử dụng IPv4.

Website chỉ có IPv6 có phù hợp không?

Chưa thực sự. Một số người dùng và dịch vụ vẫn chỉ hỗ trợ IPv4, vì vậy nên triển khai cả hai giao thức.

Doanh nghiệp mới nên chọn IPv4 hay IPv6?

Lựa chọn tối ưu là VPS hỗ trợ đồng thời IPv4 và IPv6 để đảm bảo khả năng tương thích và sẵn sàng cho tương lai.

Thông tin liên hệ

Để tìm hiểu thông tin về các giải pháp AI, Máy chủ, và Điện toán đám mây… Quý khách vui lòng liên hệ chúng tôi theo thông tin dưới đây:

CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VNSO – SINCE 2015

– Website: https://vnso.vn/
– Fanpage: Facebook | LinkedIn | YouTube | TikTok
– Hotline: 0927 444 222 | Email: info@vnso.vn
– Trụ sở: Lô O số 10, Đường số 15, KDC Miếu Nổi, Phường Gia Định, TP. Hồ Chí Minh
– VPGD Đà Nẵng: 30 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Hải Châu, Đà Nẵng
– VPGD Hà Nội: 132 Vũ Phạm Hàm, Phường Yên Hòa, Hà Nội